funny/ˈfʌni/adjective
Tính từ chỉ hài hước hoặc vui nhộn.
causing laughter or amusement
That movie was really funny.
Bộ phim đó rất buồn cười.
Câu thoại thật có chữ “funny”
You're funny.
Con vui tính thật đấy
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV
That's funny.
Buồn cười thật.
Flower — phim
He's funny.
Vui tính phết.
Swinging with the Finkels — phim