Đang tải video...
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ứng Dụng Ghi Chú Yêu Thích dành cho Học Sinh - Notion (2020)
Toàn bộ 737 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 737
- Tốc độ nói
- 241 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 241 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 977 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 737 câu thoại, tổng 5.768 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“is we would have this information”
→ là chúng ta sẽ có thông tin này
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We have retained the structure and the integrity”
→ Chúng ta đã giữ lại cấu trúc và tính toàn vẹn
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and that is spaced repetition.”
→ và đó là sự lặp lại cách quãng.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as far as I'm concerned in teaching them.”
→ theo như tôi có liên quan trong việc dạy họ.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“losing the forest from the trees.”
→ mất rừng từ cây.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“rather than just reading them, you would cover up”
→ thay vì chỉ đọc chúng, bạn sẽ che lại
16 từ đáng học trong My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lecture | động từ | bài giảng | 18 | |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc | 15 | |
| membrane | /ˈmemˌbreɪn/ | danh từ | màng | 10 |
| repetition | /ˌrepəˈtɪʃən/ | danh từ | sự lặp lại | 10 |
| recall | /ˈriːˌkɔːl/ | động từ | nhớ lại | 10 |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | hiểu biết | 9 | |
| toggle | /ˈtɑːɡlɪŋ/ | danh từ | bật tắt | 9 |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động | 9 | |
| people | mọi người | 8 | ||
| account | /əˈkaʊnt/ | động từ | tài khoản | 8 |
| content | /kənˈtentəd/ | tính từ | nội dung | 8 |
| curve | động từ | đường cong | 7 | |
| later | tính từ | sau này | 6 | |
| revision | /riˈvɪʒən/ | ôn tập | 6 | |
| university | /ˌjuːnəˈvɜːrsəti/ | danh từ | đại học | 6 |
| exam | danh từ | kỳ thi | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.