exam/ɪɡˈzæm/noun
Danh từ chỉ bài kiểm tra đánh giá kiến thức.
a formal test of knowledge or ability
She studied hard for the math exam.
Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi toán.
Câu thoại thật có chữ “exam”
Come and watch the mock exam videos.
Mời các bạn xem video thi thử.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
Mum, my exam starts in 25 minutes.
Mẹ ơi, 25 phút nữa con thi rồi.
Hello and welcome to this mock exam session.
xin chào và chào mừng bạn đến với buổi thi thử này
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV