Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kỳ thi” tiếng Anh là gì?

“kỳ thi” trong tiếng Anh là exam, examination /ɪɡˈzæm/.

Trang này lấy ví dụ từ 70 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

exam/ɪɡˈzæm/noun

Danh từ chỉ bài kiểm tra đánh giá kiến thức.

a formal test of knowledge or ability

She studied hard for the math exam.

Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi toán.

Câu thoại thật có chữ “exam”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

examination/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/noun

Danh từ chỉ kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra.

a formal test of knowledge or ability

She passed the final examination with distinction.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với thành tích xuất sắc.

Câu thoại thật có chữ “examination”

  • Mr. Garfield, you can begin your cross-examination.

    Mời ông Garfield đối chất.

    In Her Defense (1999) — phim

  • for a cursory examination," end quote.

    để xem xét sơ bộ," hết trích.

    UFO's Are Real (1979) — phim

  • Sweetheart, at this stage we normally suggest another examination

    Em à, tới giai đoạn này bọn chị thường đề nghị khám lại một lần nữa

    Delivery | BIFA-Nominated Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt