content/ˈkɑːntent/noun
Danh từ chỉ nội dung hoặc thông tin của tài liệu.
the ideas, facts, or images that are in a book, article, speech, or video
The website has useful educational content.
Trang web có nội dung giáo dục hữu ích.
Câu thoại thật có chữ “content”
Jed is looking for content.
Jed đang tìm kiếm nội dung.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV
This is such good content.
Đây là nội dung tốt như vậy.
How I Remember Everything I Read - Tập 1 — chương trình TV
Social, this is social content.
Xã hội, đây là nội dung xã hội.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV