structure/ˈstrʌktʃər/noun
Danh từ chỉ cấu trúc hoặc cách tổ chức của cái gì.
the way something is built or organized
The structure of this essay is clear.
Cấu trúc của bài luận này rất rõ ràng.
Câu thoại thật có chữ “structure”
Not enough structure.
Không đủ khuôn phép.
Membrane Structure, for example.
Cấu trúc màng chẳng hạn.
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV
Now Membrane Structure is a page.
Bây giờ Cấu trúc màng là một trang.
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV