Đang tải video...
Can These Chefs Turn This Fairy Drawing Into A Dessert? - Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những đầu bếp này có thể biến bức vẽ nàng tiên này thành món tráng miệng không? - Tasty
Toàn bộ 341 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 341
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 527 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 341 câu thoại, tổng 1.906 từ. 334 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was worried about how the brush strokes”
→ Tôi lo lắng về cách nét cọ
be going to — dự định39 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“of what I'm gonna do”
→ về những gì tôi sẽ làm
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which are essentially white chocolate”
→ về cơ bản là sôcôla trắng
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“but that's the sound I wanted to hear.”
→ nhưng đó chính là âm thanh tôi muốn nghe.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What does it taste like?”
→ Vị nó như thế nào?
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- I'll have to. - No choice.”
→ - Tôi phải làm thôi - Không có lựa chọn
16 từ đáng học trong Can These Chefs Turn This Fairy Drawing Into A Dessert? - Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lemon | /ˈlemən/ | quả chanh | 13 | |
| lynden | /ˈlɪndən/ | danh từ | Lynden | 12 |
| shooting | động từ | vụ nổ súng | 9 | |
| fairy | /ˈferi/ | danh từ | nàng tiên | 9 |
| pixie | /ˈpɪksi/ | danh từ | tiên nhỏ | 8 |
| wand | /wɑːnd/ | danh từ | cây đũa phép | 8 |
| dust | /dʌst/ | danh từ | bụi | 8 |
| alix | /ˈælɪks/ | danh từ | Alix | 7 |
| ding | /dɪŋ/ | thán từ | tiếng chuông: đinh | 7 |
| sour | /ˈsaʊər/ | tính từ | chua | 7 |
| rainbow | /ˈreɪnˌboʊ/ | danh từ | cầu vồng | 7 |
| cookie | /ˈkʊki/ | danh từ | bánh quy | 7 |
| making | động từ | sự tạo nên | 6 | |
| strawberry | /ˈstrɔːˌberi/ | dâu tây | 6 | |
| glitter | /ˈɡlɪtər/ | danh từ | nhũ lấp lánh | 5 |
| juice | /dʒuːs/ | danh từ | nước ép | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.