juice/dʒuːs/noun
Danh từ chỉ chất lỏng từ trái cây hoặc rau củ.
a drink made from the liquid of fruits or vegetables
Would you like some orange juice?
Bạn muốn uống nước cam không?
Câu thoại thật có chữ “juice”
Orange Juice.
Nước cam.
Orange juice, please.
Nước cam, làm ơn.
Swinging with the Finkels — phim
Quick little juice break.
Cuộc nghỉ ngơi lấy sức nhỏ với nước ép
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV