shooting/ˈʃuː.tɪŋ/noun
Danh từ chỉ hành động bắn súng hoặc vụ nổ súng.
the act of firing a gun
There was a shooting near the station.
Đã xảy ra một vụ nổ súng gần nhà ga.
Câu thoại thật có chữ “shooting”
Fishing, shooting guns.
Câu cá, bắn súng.
Nice shooting, Ross.
Bắn giỏi đấy, Ross.
Hopscotch (1980) — phim
So yeah, let's get shooting.
Vì vậy, yeah, chúng ta hãy chụp.
how i take instagram pictures by myself - Tập 1 — chương trình TV