lemon/ˈlemən/noun
Danh từ chỉ quả chanh hoặc màu vàng nhạt.
a yellow citrus fruit with sour juice
She added lemon juice to the tea.
Cô ấy thêm nước chanh vào trà.
Câu thoại thật có chữ “lemon”
Easy peasy, lemon squeezy.
Dễ như ăn bánh.
Lemon juice, some sugar, the blueberries.
Nước cốt chanh, một ít đường, quả việt quất.
Can These Chefs Turn This Fairy Drawing Into A Dessert? - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Every other shop is lemon yellow.
Mọi cửa hàng khác đều có màu vàng chanh.
Italy's Amalfi Coast - Tập 1 — chương trình TV