Đang tải video...
Italy's Amalfi Coast - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bờ biển Almafi của Ý
Toàn bộ 509 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 509
- Tốc độ nói
- 134 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 134 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.199 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 509 câu thoại, tổng 3.275 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động24 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Enticing dishes are served with enthusiasm”
→ Những món ăn hấp dẫn được phục vụ nhiệt tình
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“running east-west for the most sunlight”
→ chạy theo hướng Đông Tây để có nhiều ánh sáng mặt trời nhất
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“the Sorrentines have gone out of their way”
→ Sorrentines đã cố gắng
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“grander than a town of 7,000 would merit.”
→ lớn hơn giá trị của một thị trấn 7000 người
Mệnh đề quan hệ7 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who wants to go home?”
→ còn ai muốn về nhà nữa chứ?
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“there is always something to learn”
→ luôn có điều gì đó để học
16 từ đáng học trong Italy's Amalfi Coast
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| coast | /koʊst/ | danh từ | bờ biển | 16 |
| south | /saʊθ/ | tính từ | phía nam | 9 |
| grotto | /ˈɡrɑːˌtoʊ/ | danh từ | hang động nhỏ | 7 |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại | 6 | |
| ciao | /tʃaʊ/ | danh từ | chào | 5 |
| pirate | danh từ | cướp biển | 5 | |
| people | mọi người | 4 | ||
| andrew | /ˈændru/ | danh từ | Andrew | 4 |
| scenic | /ˈsiːnɪk/ | có cảnh đẹp | 4 | |
| cathedral | danh từ | nhà thờ lớn | 4 | |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | động từ | khu nghỉ dưỡng | 4 |
| bus | /bʌs/ | danh từ | xe buýt | 4 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 4 | |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 4 | |
| limoncello | danh từ | rượu limoncello | 3 | |
| italy's | /ˈɪtəliz/ | danh từ | của nước Ý | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.