Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phía nam” tiếng Anh là gì?

“phía nam” trong tiếng Anh là south, southern /saʊθ/.

Trang này lấy ví dụ từ 233 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

south/saʊθ/noun

Danh từ chỉ hướng nam hoặc vùng nam.

the direction opposite to north

They live in the south of the country.

Họ sống ở phía nam của đất nước.

Câu thoại thật có chữ “south”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

southern/ˈsʌðərn/adjective

Tính từ chỉ thuộc về phía nam.

located in or coming from the south

Southern Europe has a warm climate.

Miền nam châu Âu có khí hậu ấm áp.

Câu thoại thật có chữ “southern”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt