Đang tải video...
COPS vs ROBBERS - THE FLOOR IS LAVA CHALLENGE and PRISON ESCAPE at the Park! (new game with dad) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
COPS vs ROBBERS - SÀN LÀ THỬ THÁCH DUNG NHAM và THOÁT TÙ tại Công viên! (trò chơi mới với bố)
Toàn bộ 207 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 207
- Tốc độ nói
- 132 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 250 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 207 câu thoại, tổng 997 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định20 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- He's gonna get us.”
→ - Hắn sẽ bắt được chúng ta.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- How are we going to escape?”
→ - Làm sao chúng ta trốn thoát được?
Quá khứ đơn19 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“- We need this one?”
→ - Chúng ta cần cái này à?
Hiện tại tiếp diễn17 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“- Okay, he's not watching.”
→ - Được rồi, anh ấy không xem.
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“and then you'll never escape”
→ và sau đó bạn sẽ không bao giờ trốn thoát
Câu mệnh lệnh6 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“- Keep going! (whistle blows)”
→ - Tiếp tục đi! (thổi còi)
16 từ đáng học trong COPS vs ROBBERS - THE FLOOR IS LAVA CHALLENGE and PRISON ESCAPE at the Park! (new game with dad)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| escape | /ɪˈskeɪp/ | động từ | trốn thoát | 18 |
| whistle | huýt sáo | 16 | ||
| jail | /dʒeɪl/ | danh từ | nhà tù | 11 |
| lava | /ˈlɑːvə/ | danh từ | dung nham | 6 |
| hurry | /ˈhɜːri/ | vội vàng | 6 | |
| snoring | /ˈsnɔːrɪŋ/ | danh từ | tiếng ngáy | 2 |
| badge | /bædʒ/ | danh từ | huy hiệu | 2 |
| hazard | /ˈhæzərd/ | mối nguy hiểm | 2 | |
| handcuff | /ˈhændˌkʌf/ | danh từ | còng tay | 2 |
| bobby | /ˈbɑːbi/ | danh từ | Bobby | 2 |
| how'd | /haʊd/ | đã thế nào | 2 | |
| being | con người | 2 | ||
| mommy | /ˈmɑːmi/ | danh từ | mẹ | 2 |
| trapped | /træpt/ | tính từ | mắc kẹt | 2 |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 2 |
| pin | /pɪn/ | ghim | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.