Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“huýt sáo” tiếng Anh là gì?

“huýt sáo” trong tiếng Anh là whistle /ˈwɪs.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 82 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

whistle/ˈwɪs.əl/verb

Động từ huýt sáo hoặc danh từ chỉ còi tạo âm thanh cao.

a sound made by blowing air

He whistled a tune while walking.

Anh ấy huýt sáo một giai điệu khi đi bộ.

Câu thoại thật có chữ “whistle”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt