hazard/ˈhæzərd/noun
Danh từ chỉ mối nguy hiểm hoặc rủi ro.
something that may cause harm or danger
Fallen power lines are a major hazard after storms.
Dây điện bị đổ là mối nguy hiểm lớn sau bão.
Câu thoại thật có chữ “hazard”
The missing hazard reports.
Những báo cáo nguy hiểm biến mất.
It's gonna give you that slight shimmer, but without the choking hazard.
Nó sẽ cung cấp cho bạn ánh sáng lung linh nhẹ, nhưng không có nguy cơ nghẹt thở.
10 Hacks For Your Best Smile - Tập 1 — chương trình TV
This whole restaurant fire hazard
Nguy cơ cháy nổ của nhà hàng này
Uncle Roger Make Pho (6M SUBSCRIBER SPECIAL!) - Tập 1 — chương trình TV