Đang tải video...
RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
NHIỆM VỤ CỨU CỨU!! Chúng tôi thả một chiếc thuyền mới đến đảo Unicorn băng qua hồ! Ngày gia đình bãi biển và bơi lội
Toàn bộ 539 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 539
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 509 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 539 câu thoại, tổng 2.479 từ. 487 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“it would have been gone.”
→ nó sẽ biến mất.
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We have drifted a lot.”
→ Chúng tôi đã trôi dạt rất nhiều.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I have the coolest surprise.”
→ Tôi có sự ngạc nhiên thú vị nhất.
be going to — dự định12 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- [Jenny] You're gonna sink us!”
→ - [Jenny] Cậu sẽ đánh chìm chúng tôi mất!
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- [Jenny] Adley, I want to see it.”
→ - [Jenny] Adley, tôi muốn xem nó.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Hey, Adley, who showed up?”
→ Này, Adley, ai đã xuất hiện thế?
16 từ đáng học trong RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vlog | danh từ | vlog | 14 | |
| unicorn | /ˈjuːnɪˌkɔːrn/ | danh từ | kỳ lân | 11 |
| burrito | /bərˈiːtoʊ/ | danh từ | bánh burrito | 10 |
| bat | /bæt/ | danh từ | con dơi | 10 |
| pool | danh từ | hồ bơi | 10 | |
| boat | /boʊt/ | thuyền | 10 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 9 |
| been | đã | 8 | ||
| towel | /ˈtaʊəl/ | danh từ | khăn tắm | 8 |
| password | /ˈpæˌswɜːrd/ | danh từ | mật khẩu | 5 |
| paddle | /ˈpædəl/ | danh từ | cái vợt | 4 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| mission | /ˈmɪʃən/ | danh từ | nhiệm vụ | 4 |
| lake | /leɪk/ | hồ | 4 | |
| duel | /ˈduːəl/ | động từ | cuộc đấu tay đôi | 3 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.