mission/ˈmɪʃən/noun
Danh từ chỉ nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.
an important job or purpose, often for a specific goal
The team is on a mission to save the environment.
Đội đang thực hiện sứ mệnh bảo vệ môi trường.
Câu thoại thật có chữ “mission”
Mission Control?
Trung tâm điều khiển?
That's your mission.
Đó là nhiệm vụ của con đấy
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Our mission is complete.
Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn tất.
Avarya | Sci-Fi Short Film — phim