Đang tải video...
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ngày đầu tiên khám phá Hội An, Việt Nam! Vlog du lịch Việt Nam 2023
Toàn bộ 315 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 627 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 315 câu thoại, tổng 2.889 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“You should have gotten your own.”
→ Anh nên mua cái riêng
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“[Mike]: That's the saddest Ashley face.”
→ [Mike]: Đó là gương mặt buồn nhất của Ashley này
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So the place we're looking for is called Com Ga Ty.”
→ Và nơi tụi mình đang tìm được gọi là Cơm gà Ty
be going to — dự định21 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm not gonna call her Nancy.”
→ Mình không gọi cổ là Nancy đâu
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Oh, I want to try chè.”
→ Ồ, mình muốn thử chè nữa
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which, don't get me wrong, I love dessert, but...”
→ Đừng hiểu sai ý mình, mình thích món tráng miệng, nhưng...
16 từ đáng học trong First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vendor | nhà cung cấp | 16 | ||
| mix | /mɪks/ | động từ | trộn | 8 |
| been | đã | 7 | ||
| people | mọi người | 6 | ||
| corn | /kɔːrn/ | danh từ | ngô | 6 |
| thirty | ba mươi | 5 | ||
| dong | /dɔːŋ/ | thán từ | tiếng chuông: đoong | 5 |
| lemongrass | danh từ | sả | 4 | |
| lotus | /ˈloʊtəs/ | danh từ | hoa sen | 4 |
| forty | /ˈfɔːrti/ | số từ | bốn mươi | 4 |
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 4 |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| storybook | /ˈstɔːriˌbʊk/ | danh từ | sách truyện | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| fence | động từ | hàng rào | 3 | |
| banana | /bəˈnænə/ | quả chuối | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.