vendor/ˈvendər/noun
Danh từ chỉ nhà cung cấp hoặc người bán hàng.
a person or company that sells goods or services
The company is looking for a new software vendor.
Công ty đang tìm kiếm một nhà cung cấp phần mềm mới.
Câu thoại thật có chữ “vendor”
Hello. -[Vendor]: Hello.
Xin chào. -[Người bán] Xin chào
Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Okay. -[Vendor]: Thank you!
Okay - [người bán hàng rong]: Cảm ơn!
The Da Lat Night Market is NOT What We Expected! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Cảm ơn. -[Vendor]: Yeah. Cảm ơn.
Cảm ơn. -[Người bán]: Ừ, cảm ơn
First Day Exploring Hoi An, Vietnam! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV