Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhà cung cấp” tiếng Anh là gì?

“nhà cung cấp” trong tiếng Anh là vendor, provider, supplier /ˈvendər/.

Trang này lấy ví dụ từ 57 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vendor/ˈvendər/noun

Danh từ chỉ nhà cung cấp hoặc người bán hàng.

a person or company that sells goods or services

The company is looking for a new software vendor.

Công ty đang tìm kiếm một nhà cung cấp phần mềm mới.

Câu thoại thật có chữ “vendor”

Học cả bộ “Kinh doanh”

provider/prəˈvaɪdər/noun

Danh từ chỉ nhà cung cấp hoặc người cung cấp.

a person or company that supplies something

They switched to a new internet provider.

Họ đã chuyển sang nhà cung cấp internet mới.

Câu thoại thật có chữ “provider”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

supplier/səˈplaɪər/noun

a person or company that provides goods or services

We changed our main supplier last year.

Chúng tôi đã thay đổi nhà cung cấp chính vào năm ngoái.

Học cả bộ “Kinh doanh”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt