corn/kɔːrn/noun
Danh từ chỉ ngô hoặc loại ngũ cốc phổ biến.
a yellow grain used as food
I had grilled corn for lunch.
Tôi đã ăn ngô nướng vào bữa trưa.
Câu thoại thật có chữ “corn”
Sweet corn...
Ngô ngọt...
Corn Country.
xứ sở ngô.
Oh that's the corn!
Ôi, đó là ngô!
Muslim Chinese Street Food Tour in Islamic China - BEST Halal Food and Islam Food in China - Tập 1 — chương trình TV