Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hàng rào” tiếng Anh là gì?

“hàng rào” trong tiếng Anh là fence, picket /fens/.

Trang này lấy ví dụ từ 49 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

fence/fens/noun

Danh từ chỉ hàng rào hoặc vật ngăn cách khu vực.

a structure that divides or surrounds an area

They built a wooden fence around the garden.

Họ đã dựng hàng rào gỗ quanh khu vườn.

Câu thoại thật có chữ “fence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

picket/ˈpɪk.ɪt/noun

a person or group protesting outside a workplace

The workers formed a picket outside the factory.

Công nhân đã lập nhóm biểu tình bên ngoài nhà máy.

Câu thoại thật có chữ “picket”

  • Picket signs for my wicked rhymes.

    Sự ngăn cản là dấu hiệu cho những câu thơ ác độc của tôi,

    Eminem - Cleanin Out My Closet — bài hát

  • We were never destined for suburbs and picket fences.

    Bọn mình sinh ra đâu phải để sống ở ngoại ô với hàng rào gỗ trắng.

    Oceanus | Sci-Fi Short Film — phim

  • There are no white picket fences surrounding this mess.

    Chẳng có hàng rào trắng nào bao quanh mớ hỗn độn này đâu.

    In Her Defense (1999) — phim

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt