Đang tải video...
How To Stay Motivated - The Locus Rule - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách để duy trì động lực - Điểm kiểm soát tâm lý
Toàn bộ 84 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 84
- Tốc độ nói
- 201 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 201 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 384 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 84 câu thoại, tổng 1.160 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động11 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“external locus of control they were led to believe that factors”
→ điểm kiểm soát tâm lý ngoại tại. Chúng được chỉ dẫn để tin vào các yếu tố
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Skillshare is an online learning community for creators with more than”
→ Skillshare là một cộng đồng học trực tuyến cho các nhà sáng tạo với hơn
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“this was old-school door-to-door sales which has one of the highest turnover”
→ đây là kiểu chào hàng đến tận nhà đã lỗi thời có tỷ lệ nghỉ việc cao nhất
Mệnh đề quan hệ15 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“you guys to check out the productivity today course which essentially teaches”
→ mấy bạn nên xem thử khóa Năng suất hôm nay, khóa này dạy những điều thiết yếu
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“minutes faster than before when you notice this improvement you need to say”
→ phút nhanh hơn lúc trước. Khi bạn để ý đến sự cải thiện này, bạn cần thốt lên
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“again this episode's brought so you have to help the guys at Skillshare”
→ nữa. Tập phim này được mang đến nhờ sự giúp đỡ của những người anh em bên Skillshare
16 từ đáng học trong How To Stay Motivated - The Locus Rule
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| locus | /ˈloʊkəs/ | danh từ | quỹ tích, vị trí | 10 |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəli/ | nội bộ | 5 | |
| motivated | /ˈmoʊtəˌveɪtəd/ | tính từ | có động lực | 5 |
| led | động từ | đèn LED | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| challenging | /ˈtʃæləndʒɪŋ/ | tính từ | đầy thử thách | 3 |
| external | /ɪkˈstɜːrnəl/ | tính từ | bên ngoài | 3 |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | danh từ | động lực | 3 |
| increase | /ˌɪnˈkriːs/ | động từ | tăng | 3 |
| solve | /sɑːlvd/ | động từ | giải quyết | 3 |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| gifted | /ˈɡɪftəd/ | tính từ | có năng khiếu | 2 |
| majority | /məˈdʒɔːrəti/ | danh từ | đa số | 2 |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | danh từ | thí nghiệm | 2 |
| overall | /ˈoʊvərˌɔːl/ | tính từ | nhìn chung | 2 |
| develop | /dɪˈveləp/ | động từ | phát triển | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.