outside/ˌaʊtˈsaɪd/adverb
Trạng từ chỉ ở bên ngoài hoặc không trong không gian.
not inside; the outer part
The children are playing outside.
Bọn trẻ đang chơi ở bên ngoài.
Câu thoại thật có chữ “outside”
Hide outside?
Ẩn bên ngoài?
SLiDE MANSiON Hide n Seek!! family & friends play pass the microphone! ultimate new finding game! - Tập 1 — chương trình TV
Round the outside..
vòng bên ngoài...
Eminem - Without Me — bài hát
Second, get outside.
Thứ hai, hãy ra ngoài.
How to Stop Being TIRED All the Time - Tập 1 — chương trình TV