Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“phát triển” tiếng Anh là gì?

“phát triển” trong tiếng Anh là grow, growth, develop, development, thrive /ɡroʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 549 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

grow/ɡroʊ/verb

Động từ chỉ phát triển hoặc lớn lên.

to become bigger or increase in size

Children grow quickly.

Trẻ con lớn nhanh.

Câu thoại thật có chữ “grow”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

growth/ɡroʊθ/noun

Danh từ chỉ sự phát triển hoặc tăng trưởng.

an increase in size, amount, or development

The company showed strong growth this year.

Công ty có sự phát triển mạnh trong năm nay.

Câu thoại thật có chữ “growth”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

develop/dɪˈveləp/verb

Động từ chỉ hành động phát triển hoặc cải thiện cái gì.

to grow or improve something over time

They plan to develop a new app.

Họ dự định phát triển một ứng dụng mới.

Câu thoại thật có chữ “develop”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

development/dɪˈvel.əp.mənt/noun

Danh từ chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ trong lĩnh vực.

the process of growing or improving

This area has seen rapid development.

Khu vực này đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng.

Câu thoại thật có chữ “development”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

thrive/θraɪv/verb

Động từ chỉ sự phát triển mạnh mẽ, thành công hoặc thịnh vượng trong hoàn cảnh tốt.

to grow or succeed well

Her business is thriving this year.

Công việc kinh doanh của cô ấy đang phát triển mạnh năm nay.

Câu thoại thật có chữ “thrive”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt