Đang tải video...
10 VIETNAMESE TABLE MANNERS AND TRADITIONS (VIETNAMESE DINING ETIQUETTE) | WHAT THE PHO - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 PHONG CÁCH VÀ TRUYỀN THỐNG ĂN UỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT NAM (PHONG CÁCH ĂN UỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT NAM) | WHAT THE PHO
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 383 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 65 câu thoại, tổng 1.092 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại tiếp diễn3 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“dishes sharing is caring vietnamese people share everything on the table”
→ chia sẻ món ăn là quan tâm người việt nam chia sẻ mọi thứ trên bàn
16 từ đáng học trong 10 VIETNAMESE TABLE MANNERS AND TRADITIONS (VIETNAMESE DINING ETIQUETTE) | WHAT THE PHO
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 18 | ||
| asian | /ˈeɪʒən/ | danh từ | thuộc châu Á | 9 |
| bowl | tô | 9 | ||
| host | /hoʊst/ | chủ nhà | 5 | |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 3 | |
| scoop | /skuːp/ | danh từ | tin độc quyền | 3 |
| shared | /ʃerd/ | chia sẻ | 3 | |
| guest | /ɡest/ | khách | 3 | |
| receive | /rəˈsiːvɪŋ/ | nhận | 3 | |
| respect | /riˈspektɪŋ/ | động từ | tôn trọng | 3 |
| handed | /ˈhændɪdli/ | động từ | thuận tay | 2 |
| meals | /miːlz/ | danh từ | bữa ăn | 2 |
| chopstick | /ˈtʃɑːpˌstɪk/ | danh từ | đũa | 2 |
| china | /ˈtʃaɪnə/ | danh từ | Trung Quốc | 2 |
| invite | /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ | động từ | mời | 2 |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive
- Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken?
- Jack Black Performs His Legendary Sax-A-Boom with The Roots
- Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247
- My Solo Trip to SLOVENIA | Lake Bled & INCREDIBLE Landscapes
- I Spent 50 Hours In Solitary Confinement
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.