Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tôn trọng” tiếng Anh là gì?

“tôn trọng” trong tiếng Anh là respect, regard, respectful /rɪˈspekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 164 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

respect/rɪˈspekt/verb

Danh từ chỉ sự tôn trọng hoặc kính trọng.

to show admiration or consideration for someone or something

You should respect other people’s opinions.

Bạn nên tôn trọng ý kiến của người khác.

Câu thoại thật có chữ “respect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

regard/rɪˈɡɑːrd/noun

Danh từ chỉ sự tôn trọng hoặc đánh giá cao ai đó.

attention or respect towards something

She has high regard for her teacher.

Cô ấy rất kính trọng giáo viên của mình.

Câu thoại thật có chữ “regard”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

respectful/rɪˈspekt.fəl/adjective

Tính từ chỉ sự tôn trọng, lịch sự.

showing respect and politeness

He is always respectful to his teachers.

Cậu ấy luôn lễ phép với thầy cô.

Câu thoại thật có chữ “respectful”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt