host/hoʊst/noun
Danh từ chỉ chủ nhà hoặc người tổ chức.
a person who receives or entertains guests
The host welcomed everyone to the party.
Chủ nhà đã chào đón mọi người đến bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “host”
HOST: All right.
NGƯỜI DẪN: Được rồi.
Would a third host help?
Có thêm người dẫn thứ ba thì có ích không?
Well, obviously I'm host number one.
Ừ thì, rõ ràng tôi là người dẫn số một.