share/ʃer/verb
Động từ chỉ chia sẻ hoặc dùng chung.
to have or use something with others
They share a room at the hostel.
Họ cùng chia sẻ một phòng ở nhà trọ.
Câu thoại thật có chữ “share”
Should we share?
Chúng ta có nên chia ra không?
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
Let's share it together.
Chúng ta cùng thưởng thức nhé.
Share with you guys later.
Chia sẻ với các bạn sau.
My Simple Productivity System - Tập 1 — chương trình TV