Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhẫn” tiếng Anh là gì?

“nhẫn” trong tiếng Anh là ring /rɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 396 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“nhẫn” tiếng Anh là gì?

ring/rɪŋ/noun

Danh từ chỉ nhẫn hoặc tiếng chuông.

a circular piece of jewelry worn on a finger; the sound a bell makes

She wore a gold ring on her finger.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.

Câu thoại thật có chữ “ring”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“nhận” tiếng Anh là gì?

receive/rɪˈsiːv/verb

Động từ chỉ nhận hoặc tiếp nhận.

to get something that is given or sent

Did you receive my email?

Bạn đã nhận được email của tôi chưa?

Câu thoại thật có chữ “receive”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“nhãn” tiếng Anh là gì?

label/ˈleɪbəl/noun

Danh từ chỉ nhãn hiệu hoặc thẻ ghi chú.

a piece of paper or material attached to an object that gives information about it

Please read the label before taking the medicine.

Vui lòng đọc nhãn trước khi dùng thuốc.

Câu thoại thật có chữ “label”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt