ring/rɪŋ/noun
Danh từ chỉ nhẫn hoặc tiếng chuông.
a circular piece of jewelry worn on a finger; the sound a bell makes
She wore a gold ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.
Câu thoại thật có chữ “ring”
Oh, ring.
À, nhẫn.
Charades with Gal Gadot and Miley Cyrus - Tập 1 — chương trình TV
The ring.
Chiếc nhẫn.
Don't ring in.
Đừng rung.
Is Andy Smarter Than a Child Genius? - Tập 1 — chương trình TV