Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Maria Ressa phát biểu trong lễ khai giảng Harvard 2024

Toàn bộ 363 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
363
Tốc độ nói
102 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 862 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 363 câu thoại, tổng 2.338 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“and we, you must have the courage,”

→ và chúng tôi, bạn phải có can đảm,

Thể bị động13 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“when you have been forced”

→ nơi mà bạn buộc phải

So sánh nhất8 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“rewarding the worst of humanity.”

→ tán dương những điều tồi tệ nhất của nhân loại.

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“the world has gotten so much worse.”

→ thế giới đã trở nên tệ hơn.

So sánh hơn5 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“spreading lies faster than facts,”

→ lan truyền những lời nói dối nhanh hơn sự thật,

Mệnh đề nhượng bộ2 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

“But wait, most of all, despite everything,”

→ Nhưng đợi đã, trên hết, bất chấp mọi thứ

16 từ đáng học trong Maria Ressa delivers the Commencement Address | Harvard Commencement 2024

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
facts/fækts/danh từsự thật7
crisis/ˈkraɪsəs/danh từkhủng hoảng6
democracy/dɪˈmɑːkrəsi/danh từnền dân chủ5
vulnerable/ˈvʌlnərəbəl/dễ bị tổn thương5
tech/tek/danh từcông nghệ5
bettertính từtốt hơn4
beenđã4
violence/ˈvaɪələns/danh từbạo lực4
bail/beɪl/tiền bảo lãnh3
peoplemọi người3
integrity/ˌɪnˈteɡrəti/chính trực3
humanity/hjuˈmænɪti/danh từloài người3
accomplish/əˈkɑːmplɪʃt/động từhoàn thành3
technology/tekˈnɑːlədʒi/danh từcông nghệ3
battle/ˈbætəl/động từtrận chiến3
accelerant/ækˈselərənt/danh từchất gây cháy2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.