Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dễ bị tổn thương” tiếng Anh là gì?

“dễ bị tổn thương” trong tiếng Anh là vulnerable, vulnerability /ˈvʌl.nər.ə.bəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 39 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

vulnerable/ˈvʌl.nər.ə.bəl/adjective

Tính từ chỉ dễ bị tổn thương hoặc yếu thế.

easily hurt or affected

Children are especially vulnerable to disease.

Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước bệnh tật.

Câu thoại thật có chữ “vulnerable”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

vulnerability/ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/noun

Danh từ chỉ sự dễ bị tổn thương hoặc yếu đuối.

the quality of being easily hurt or harmed

He showed emotional vulnerability during the conversation.

Anh ấy thể hiện sự dễ tổn thương về cảm xúc trong cuộc trò chuyện.

Câu thoại thật có chữ “vulnerability”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt