Đang tải video...
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cuộc sống thường ngày của Khu rừng huyền bí - Mùa đông ở Thụy Điển
Toàn bộ 515 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 515
- Tốc độ nói
- 107 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 107 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 843 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 515 câu thoại, tổng 4.106 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“It could have been worse.”
→ Nó có thể trở nên tồi tệ.
So sánh nhất13 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Up here in the forest”
→ Ở trên rừng này
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Nanook...he has already escaped now”
→ Nanook...anh ấy đã trốn thoát rồi
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So we gotta be prepared.”
→ Vì vậy chúng ta phải chuẩn bị.
be going to — dự định20 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“because it's gonna be a cold night.”
→ vì đêm nay sẽ rất lạnh.
Động từ + to + động từ14 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Do you want to go in?”
→ Bạn có muốn vào không?
16 từ đáng học trong Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| forest | /ˈfɔːrəst/ | rừng | 17 | |
| been | đã | 16 | ||
| people | mọi người | 10 | ||
| snow | /snoʊ/ | động từ | tuyết | 8 |
| creepy | /ˈkriːpi/ | rùng rợn | 7 | |
| being | con người | 6 | ||
| evening | /ˈiːvnɪŋ/ | danh từ | buổi tối | 5 |
| recorder | /rɪˈkɔːrdər/ | danh từ | máy ghi âm | 4 |
| translation | /trænzˈleɪʃən/ | danh từ | bản dịch | 4 |
| studio | /ˈstuːdiˌoʊ/ | phòng thu | 4 | |
| village | làng | 4 | ||
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 4 |
| quad | /kwɑːd/ | danh từ | bốn, sân trong | 3 |
| ladder | /ˈlædər/ | thang | 3 | |
| moonlight | /ˈmuːnˌlaɪt/ | danh từ | ánh trăng | 3 |
| service | động từ | dịch vụ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Ways To Look Expensive On A Budget
- How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework
- 5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty
- Can You Feel It? - Jimmy and Kim Kardashian West Freak Out Touching Mystery Objects
- Is consciousness an illusion? 5 experts explain
- 7 Body Language Secrets That Turn Men On
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.