win/wɪn/verb
Động từ chỉ hành động giành chiến thắng hoặc thành công.
to succeed in a competition or fight
We want to win the game.
Chúng tôi muốn giành chiến thắng trong trò chơi.
Câu thoại thật có chữ “win”
You win.
Mày thắng.
You win.
Cậu thắng.
Fine, you win.
Thôi được, cô thắng.
Northern Borders — phim