Đang tải video...
15 Reasons Why Highly Intelligent People Prefer to Be Alone - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
15 lý do tại sao những người thông minh thích ở một mình
Toàn bộ 121 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 121
- Tốc độ nói
- 152 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 152 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 522 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 121 câu thoại, tổng 1.622 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất14 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“2. Erratic Routines Some of the most brilliant”
→ 2. Thói quen thất thường. Một số
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Many intelligent people are skilled at creating deep, personal connections. They”
→ Nhiều người thông minh có kỹ năng tạo ra những kết nối cá nhân sâu sắc. Họ
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“achieving something remarkable is far more meaningful than impressing a group of people.”
→ đạt được điều gì đó đáng chú ý có ý nghĩa hơn nhiều so với việc gây ấn tượng với một nhóm người.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“social relationships as much as the average person. It's not because they're antisocial”
→ các mối quan hệ xã hội như người bình thường. Không phải vì họ chống đối xã hội
Mệnh đề quan hệ8 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“especially when talking to people who don't share their intellectual interests.”
→ đặc biệt là khi nói chuyện với những người không có cùng sở thích trí tuệ với họ.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“relationships. In many cases, the most intelligent people don't want to create more connections”
→ các mối quan hệ. Trong nhiều trường hợp, những người thông minh nhất không muốn tạo thêm kết nối
16 từ đáng học trong 15 Reasons Why Highly Intelligent People Prefer to Be Alone
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 69 | ||
| intelligent | /ˌɪnˈtelədʒənt/ | tính từ | thông minh | 37 |
| intellectual | /ˌɪntəˈlektʃuəl/ | tính từ | trí tuệ | 7 |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | động từ | thích hơn | 7 |
| average | /ˈævrɪdʒɪŋ/ | trung bình | 6 | |
| brilliant | /ˈbrɪljənt/ | tính từ | xuất sắc | 5 |
| socialize | động từ | giao lưu | 4 | |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 4 |
| uncommon | /ənˈkɑːmən/ | tính từ | hiếm gặp | 3 |
| solitude | /ˈsɑːləˌtuːd/ | danh từ | sự cô độc | 3 |
| encounter | /ɪnˈkaʊntərd/ | gặp | 3 | |
| unusual | /əˈnjuːˌʒuːəl/ | bất thường | 3 | |
| challenging | /ˈtʃæləndʒɪŋ/ | tính từ | đầy thử thách | 3 |
| meaningful | /ˈmiːnɪŋfəl/ | ý nghĩa | 3 | |
| drama | /ˈdrɑːmə/ | kịch | 3 | |
| odd | tính từ | kỳ lạ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.