unusual/əˈnjuːʒuːəl/adjective
Tính từ chỉ bất thường hoặc không phổ biến.
not common or ordinary
It’s unusual to see snow here in April.
Tháng tư mà có tuyết ở đây là điều bất thường.
Câu thoại thật có chữ “unusual”
He is an unusual man.
Anh ấy là một người khác thường.
Isn't that a rather unusual prenuptial agreement?
Đó chẳng phải là một thoả thuận tiền hôn nhân khá bất thường sao?
In Her Defense (1999) — phim
Have you been under any unusual pressure?
Ông có chịu áp lực gì bất thường không?
Dreamscape (1984) — phim