drama/ˈdrɑː.mə/noun
Danh từ chỉ phim truyền hình hoặc kịch tính.
a play or show for the theater or television
She loves watching Korean dramas.
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.
Câu thoại thật có chữ “drama”
Yes, but the drama.
Rồi, nhưng mà kịch tính lắm.
Parks and Recreation — Tiệc Galentine khơi lại tình cũ — phim
Don't want no drama no more.
Không muốn những điều kịch tính nữa
Backstreet Boys - Happily Never After — bài hát
But I want to do something drama.
Nhưng tôi muốn làm quá lên.
How to Tap into Your Awareness | Yongey Mingyur Rinpoche | TED - Tập 1 — chương trình TV