weird/wɪrd/adjective
Tính từ chỉ điều kỳ lạ hoặc bất thường.
strange or unusual
That movie was really weird.
Bộ phim đó thật kỳ lạ.
Câu thoại thật có chữ “weird”
It's weird.
Thật kỳ lạ.
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
It's weird.
Kỳ thật.
Gremlin — phim
It's weird.
Kỳ lắm.