Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“kỳ lạ” tiếng Anh là gì?

“kỳ lạ” trong tiếng Anh là weird, freak, odd, bizarre, strangely /wɪrd/.

Trang này lấy ví dụ từ 405 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

freak/friːk/noun

Danh từ chỉ người có hành vi kỳ lạ.

a person who is very unusual or behaves strangely

They called him a freak because of his strange habits.

Họ gọi anh ấy là kẻ kỳ dị vì những thói quen lạ.

Câu thoại thật có chữ “freak”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

odd/ɑːd/adjective

Tính từ chỉ sự kỳ lạ hoặc không bình thường.

strange or unusual; not even (for numbers)

He’s wearing an odd pair of socks.

Anh ấy đang mang một đôi tất kỳ quặc.

Câu thoại thật có chữ “odd”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

bizarre/bəˈzɑːr/adjective

Tính từ chỉ sự kỳ lạ, khác thường.

very strange or unusual

That outfit is totally bizarre, dude!

Bộ trang phục đó thật kỳ quái, bạn ạ!

Câu thoại thật có chữ “bizarre”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

strangely/ˈstreɪndʒli/adverb

Trạng từ chỉ cách hành động kỳ lạ hoặc bất thường.

in an unusual or unexpected way

She acted strangely during the meeting.

Cô ấy cư xử kỳ lạ trong cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “strangely”

  • Eric, strangely enough, this traffic accident actually saved your life.

    Eric, thật kỳ lạ, vụ tai nạn giao thông này thực sự đã cứu mạng anh.

    The Nova Effect - The Tragedy of Good Luck - Tập 1 — chương trình TV

  • That golden age began strangely enough, not in space, but was the turning point in cold war relations.

    Tuy nhiên, thời kỳ hoàng kim đó bắt đầu một cách vô cùng lạ lùng, không phải xuất hiện trong không gian mà manh nha từ mối quan hệ chiến tranh lạnh.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Yes, I am strangely attached to a piece of styrofoam, okay? But I spent a long time making it.

    Vâng, tôi gắn bó một cách kỳ lạ với một miếng xốp, được chứ? Nhưng tôi đã dành một thời gian dài để làm nó.

    EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt