Đang tải video...
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bò bít tết: 5 phút - 50 phút - 5 giờ • Tasty
Toàn bộ 380 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 380
- Tốc độ nói
- 193 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 560 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 380 câu thoại, tổng 2.591 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“So we might have some extra sauce”
→ Chúng ta có thể thêm chút nước sốt
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And this is the best part.”
→ Và đây là khúc hay nhất này.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It is called the rib eye cap.”
→ Nó được gọi là thịt thăn lưng.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as well as the cap area.”
→ cũng như phần bắp.
be going to — dự định62 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“We're gonna do pepper later.”
→ Chúng ta sẽ cho tiêu vào sau.
Động từ + V-ing5 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Really important to keep tasting as you're going.”
→ Điều quan trọng là bạn vừa nấu vừa nếm thử.
16 từ đáng học trong 5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| steak | /steɪk/ | danh từ | bít tết | 44 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 13 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 11 |
| wine | /waɪn/ | danh từ | rượu vang | 11 |
| pan | /pæn/ | chảo | 9 | |
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | danh từ | nhiệt độ | 8 |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 8 |
| rib | /ˈrɪbɪŋ/ | động từ | trêu chọc | 7 |
| sear | /sɪrd/ | danh từ | áp chảo cháy cạnh | 5 |
| bone | động từ | xương | 5 | |
| creamy | /ˈkriːmi/ | tính từ | béo ngậy | 4 |
| crust | /krʌst/ | vỏ bánh | 4 | |
| pepper | /ˈpepər/ | hạt tiêu | 4 | |
| plate | /pleɪt/ | đĩa | 4 | |
| asparagus | /əˈsperəɡəs/ | danh từ | măng tây | 3 |
| hanger | móc áo | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- Name That Song Challenge with Taylor Swift
- Last To Leave Circle Wins $500,000
- Test (Chinese)
- 10 Powerful Body Language Secrets That Turn Men On
- Best of Mini Yummy | 2000+ Satisfying Miniature Tasty Food Recipe Compilation | ASMR Cooking
- My Solo Trip to Greece and Turkey | Cruising from Athens to Istanbul
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.