pepper/ˈpepər/noun
Danh từ chỉ hạt tiêu hoặc ớt chuông.
a spice made from ground peppercorns; a hot vegetable
Do you want some black pepper on your food?
Bạn có muốn thêm tiêu đen vào món ăn không?
Câu thoại thật có chữ “pepper”
Salt, pepper?
thiếu muối hay tiêu?
The High-Tech Vertical Farmer - Tập 1 — chương trình TV
Pepper's just confused.
Pepper chỉ bối rối thôi.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV
Pepper and Pinky.
Pepper và Pinky.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV