plate/pleɪt/noun
Danh từ chỉ đĩa ăn hoặc tấm phẳng.
a flat, usually round dish used for eating or serving food
She placed the food on the plate.
Cô ấy đặt thức ăn lên đĩa.
Câu thoại thật có chữ “plate”
Let's plate it.
Hãy bày nó ra đĩa.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
License plate D-I-V-A.
Biển số D-I-V-A.
Bruno (2000) — phim
The plate is hot.
Đĩa đang nóng lắm.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV