hanger/ˈhæŋər/noun
Danh từ chỉ móc treo quần áo.
a curved object used to hang clothes
She hung her dress on a hanger.
Cô ấy treo váy lên móc áo.
Câu thoại thật có chữ “hanger”
I actually handmade this little macramé plant hanger.
Tôi thực sự đã làm chiếc móc treo cây macramé nhỏ này.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV
For this scenario, we'll be cooking hanger steak.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ nấu món bít tết kiểu móc treo.
5-Minute Vs. 50-Minute Vs. 5-Hour Steak • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Like on the hanger, I was like, this is cute.
Giống như trên chiếc mắc áo, tôi giống như vậy, điều này thật dễ thương.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV