Đang tải video...
Nina & Irena | A Holocaust Survivor Breaks Her Silence - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sau tám mươi năm, một người bà mới đối diện được với sự biến mất đột ngột của em gái mình trong Thế chiến thứ hai. Phim của Daniel Lombroso, do Errol Morris giới thiệu.
Toàn bộ 346 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 346
- Tốc độ nói
- 91 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 576 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 346 câu thoại, tổng 2.041 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“When people used to die,”
→ Ngày trước hễ có người chết,
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“so he was left behind.”
→ nên ông bị bỏ lại.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“you're the best one to call”
→ bà là người đầu tiên cháu gọi,
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“and they were much older than your age”
→ mà họ còn lớn tuổi hơn bà nhiều,
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I get very upset because I have never seen a shtetl”
→ thì bà giận lắm, vì cả đời bà
be going to — dự định9 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“we're going to send the Gestapo.”
→ bọn tao gọi Gestapo tới.
16 từ đáng học trong Nina & Irena | A Holocaust Survivor Breaks Her Silence
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 7 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| later | tính từ | sau này | 4 | |
| saying | động từ | câu nói | 3 | |
| dwell | /dwel/ | sống | 3 | |
| camp | /kæmp/ | động từ | cắm trại | 3 |
| growing | /ˈɡroʊɪŋ/ | tính từ | đang lớn lên | 3 |
| shtetl | /ˈʃtɛtəl/ | danh từ | thị trấn nhỏ | 2 |
| grandchildren | /ˈɡrænˌtʃɪldrən/ | danh từ | cháu | 2 |
| escaped | /ɪˈskeɪpt/ | tính từ | đã trốn thoát | 2 |
| priest | danh từ | linh mục | 2 | |
| revenge | /riˈvendʒ/ | trả thù | 2 | |
| yoga | /ˈjoʊɡə/ | danh từ | yoga | 2 |
| terrible | /ˈterəbəl/ | khủng khiếp | 2 | |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại | 2 | |
| interested | /ˈɪntrəstɪd/ | thích thú | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.