interested/ˈɪntrɪstɪd/adjective
Tính từ chỉ cảm thấy quan tâm hoặc hứng thú.
wanting to give attention to something
I'm really interested in learning English.
Tôi thật sự quan tâm đến việc học tiếng Anh.
Câu thoại thật có chữ “interested”
I'm interested.
Tôi thích nghe.
I Spent 50 Hours Buried Alive - Tập 1 — chương trình TV
Nyet, interested.
Không, chẳng quan tâm.
Hopscotch (1980) — phim
Nope. Not interested.
Không. Không hứng thú.