Đang tải video...
Talking Tom Heroes: Tom's Flying Fist Bump - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình siêu anh hùng vui nhộn của CBeebies, nhịp nhanh và nhiều tiếng lóng đơn giản.
Toàn bộ 153 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 153
- Tốc độ nói
- 96 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 96 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 375 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 153 câu thoại, tổng 1.125 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The coolest ever! You know what?”
→ Ngầu nhất từ trước tới giờ! Biết gì không?
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“You're never going to believe it. My favourite superhero,”
→ Cậu sẽ không tin nổi đâu. Siêu anh hùng tớ thích nhất,
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“Whoa! That was amazing. Ahem!”
→ Ối chà! Tuyệt thật đấy. Khụ!
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“What matters is you need to practise using”
→ Quan trọng là cậu phải luyện tập dùng
Quá khứ đơn37 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Ooh, almost. You came back. Mwah!”
→ Ồ, suýt nữa. Cậu quay về rồi. Chụt!
Câu mệnh lệnh8 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take that! And that. Oh! BUZZER”
→ Ăn này! Với cái này nữa. Ồ! TIẾNG CHUÔNG BÁO
16 từ đáng học trong Talking Tom Heroes: Tom's Flying Fist Bump
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| fist | /fɪst/ | danh từ | nắm đấm | 17 |
| activate | /ˈæktəˌveɪtɪd/ | động từ | kích hoạt | 6 |
| glove | danh từ | găng tay | 6 | |
| trampoline | /ˌtræmpəˈliːn/ | danh từ | bạt lò xo | 4 |
| ray | /reɪ/ | tia sáng | 4 | |
| deactivate | /ˌdiːˈæktɪˌveɪtɪd/ | tắt | 3 | |
| launcher | /ˈlɔːntʃər/ | danh từ | bệ phóng | 2 |
| accelerator | /ækˈselərˌeɪtər/ | danh từ | chân ga | 2 |
| glider | /ˈɡlaɪdər/ | danh từ | tàu lượn | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| woohoo | thán từ | yeah! (mừng rỡ) | 2 | |
| practise | /ˈpræktɪs/ | động từ | luyện tập | 2 |
| nope | /noʊp/ | thán từ | không | 2 |
| piano | danh từ | đàn piano | 2 | |
| suit | /suːt/ | bộ đồ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.