Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tắt” tiếng Anh là gì?

“tắt” trong tiếng Anh là off, deactivate, snuff /ɔːf/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.397 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“tắt” tiếng Anh là gì?

off/ɔːf/adverb

Trạng từ chỉ trạng thái tắt hoặc rời khỏi vị trí.

away from a place or position

The light is off.

Đèn đã tắt.

Câu thoại thật có chữ “off”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

deactivate/ˌdiːˈæktɪveɪt/verb

Động từ ngừng hoạt động hoặc vô hiệu hóa thiết bị, hệ thống.

to make something stop working

You need to deactivate the alarm before entering.

Cậu cần tắt chuông báo động trước khi vào.

Câu thoại thật có chữ “deactivate”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

snuff/snʌf/verb

Động từ dập tắt, như lửa, hoặc hít thuốc lá dạng bột.

powdered tobacco or to extinguish

He snuffed out the candle quickly.

Anh ấy nhanh chóng dập tắt ngọn nến.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

“tát” tiếng Anh là gì?

slap/slæp/verb

to hit quickly with an open hand

He slapped the table in frustration.

Anh ấy vỗ bàn vì bực bội.

Câu thoại thật có chữ “slap”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

“tất” tiếng Anh là gì?

sock/sɑːk/noun

Danh từ chỉ tất hoặc vớ.

a piece of clothing worn on the foot

I can’t find the other sock.

Tôi không tìm thấy chiếc tất còn lại.

Câu thoại thật có chữ “sock”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt