off/ɔːf/adverb
Trạng từ chỉ trạng thái tắt hoặc rời khỏi vị trí.
away from a place or position
The light is off.
Đèn đã tắt.
Câu thoại thật có chữ “off”
Lift-off, we have a lift-off!
Phóng, chúng ta đã phóng!
We're off to never never land..
Chúng ta vụt đến bến bờ vĩnh cửu
Metallica - Enter Sandman — bài hát
Why you always gotta show off?
Tại sao em cứ luôn phải gây chú ý
Olly Murs - Grow Up — bài hát