trigger/ˈtrɪɡər/verb
Động từ kích hoạt hoặc gây ra một phản ứng, sự kiện bất ngờ.
to cause something to happen
The loud noise triggered her anxiety.
Tiếng ồn lớn kích hoạt nỗi lo lắng của cô ấy.
Câu thoại thật có chữ “trigger”
Where's the trigger?
Cò súng đâu?
Yoga Hosers — phim
Where's the trigger? Uh?
Cò súng đâu? Ờ?
Yoga Hosers — phim
Quick smile, quicker trigger.
Cười nhanh, mà bóp cò còn nhanh hơn.