gloves/ɡlʌvz/noun
Danh từ chỉ găng tay hoặc găng y tế.
protective coverings worn on the hands during medical procedures
Doctors wear gloves to prevent infection.
Bác sĩ mang găng tay để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Câu thoại thật có chữ “gloves”
Yes. Gloves!
Ừ. Găng tay!
Bing: Christmas Special — phim
Oh wait, gloves.
Đợi đã, găng tay.
I Made A Giant 30-Pound Burger - Tập 1 — chương trình TV
Gloves! Look, Bing.
Găng tay! Nhìn này Bing.
Bing: Christmas Special — phim