Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“găng tay” tiếng Anh là gì?

“găng tay” trong tiếng Anh là gloves, glove, mitten /ɡlʌvz/.

Trang này lấy ví dụ từ 94 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

gloves/ɡlʌvz/noun

Danh từ chỉ găng tay hoặc găng y tế.

protective coverings worn on the hands during medical procedures

Doctors wear gloves to prevent infection.

Bác sĩ mang găng tay để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Câu thoại thật có chữ “gloves”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

glove/ɡlʌv/noun

Danh từ chỉ găng tay hoặc bao tay.

a piece of clothing that covers the hand

She wore warm gloves in the winter.

Cô ấy đeo găng tay ấm vào mùa đông.

Câu thoại thật có chữ “glove”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

mitten/ˈmɪt.ən/noun

Danh từ chỉ găng tay che kín ngón tay.

a type of glove with one section for the thumb and one for the other fingers

The child wore red mittens in the snow.

Đứa trẻ đeo găng tay đỏ trong tuyết.

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt