Đang tải video...
Brooklyn Nine-Nine — Lời nguyền nhà Peralta - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Brooklyn Nine-Nine Streaming on Peacock: https://pck.tv/3twHOzI Just as Jake (Andy Samberg) finally unites his father (Bradley Whitford) and grandfather (Martin Mull), they accidentally destroy the cake for his and Amy’s gender reveal. Now, the trio must scramble with Boyle’s (Joe Lo Truglio
Toàn bộ 139 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 139
- Tốc độ nói
- 184 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 314 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 139 câu thoại, tổng 801 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I should have let you talk.”
→ Đáng lẽ anh phải để em nói.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is one who can.”
→ Có một người làm được.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“other side of the counter. Which means we can”
→ bên kia quầy. Nghĩa là ta có thể
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna need a minute.”
→ cho tớ xin một phút.
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“How can that baker tell me?”
→ Sao thợ làm bánh lại biết mà nói cho bố?
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to bird box it.”
→ Mình phải làm kiểu Bird Box.
13 từ đáng học trong Brooklyn Nine-Nine — Lời nguyền nhà Peralta
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| baker | /ˈbeɪkər/ | danh từ | thợ làm bánh | 4 |
| curse | /kɜːrs/ | nguyền rủa | 4 | |
| screw | /skruːd/ | vít | 4 | |
| bird | chim | 4 | ||
| reverse | /rɪˈvɜːrs/ | động từ | đảo ngược | 3 |
| beer | /bɪr/ | danh từ | bia | 3 |
| slice | /slaɪs/ | danh từ | lát | 3 |
| mop | /mɑːp/ | động từ | cây lau nhà | 2 |
| roger's | /ˈrɑːdʒərz/ | danh từ | của Roger | 2 |
| bakery | /ˈbeɪkəri/ | danh từ | tiệm bánh | 2 |
| bake | /ˈbeɪkɪŋ/ | nướng | 2 | |
| batter | /ˈbætər/ | danh từ | bột nhão | 2 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.