reverse/rɪˈvɜːrs/verb
Động từ đảo ngược hướng hoặc quay lại, như xe hoặc quyết định.
to change to the opposite direction
He reversed the car out of the garage.
Anh ấy lùi xe ra khỏi gara.
Câu thoại thật có chữ “reverse”
How do we reverse this?
Làm sao đảo ngược chuyện này?
It's like a reverse murder mystery.
Nó như một bí ẩn về vụ giết người đảo ngược vậy.
10 Books You Need to Read - Tập 1 — chương trình TV
You could probably reverse this top.
Bạn có thể đảo ngược cái áo này.
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV