Đang tải video...
Searching for My Long-Lost Grandmother | The New Yorker - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Mẹ của đạo diễn được nhận nuôi ở Đài Loan và gần như không nhớ gì về tuổi thơ mình. Hai mẹ con lên đường tìm lại người bà ruột đã thất lạc, và tìm luôn phần ký ức bị bỏ trống.
Toàn bộ 273 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 273
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 533 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 273 câu thoại, tổng 1.668 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“of what might have been missing from her life.”
→ cái phần có thể đã thiếu trong đời mẹ.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- You have been so lucky.”
→ - Cháu may mắn lắm đấy.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I was gone for 43 years.”
→ Mẹ đi 43 năm rồi.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why was I sent away?”
→ Vì sao mẹ lại là đứa bị đem đi?
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is a language barrier.”
→ chính là rào cản ngôn ngữ.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“- You want to make sure”
→ - Chị muốn chắc chắn là
16 từ đáng học trong Searching for My Long-Lost Grandmother | The New Yorker
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 7 | ||
| grandmother | danh từ | bà nội | 5 | |
| children | danh từ | trẻ em | 4 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| being | con người | 3 | ||
| address | /ˈæˌdres/ | động từ | địa chỉ | 3 |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 3 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| grandmother's | /ˈɡrændˌmʌðərz/ | danh từ | của bà | 2 |
| surreal | /sərˈiːl/ | tính từ | siêu thực | 2 |
| determined | /dɪˈtɜːrmənd/ | tính từ | quyết chí | 2 |
| birth | /bɜːrθ/ | sinh | 2 | |
| provide | /prəˈvaɪd/ | động từ | cung cấp | 2 |
| watched | /wɑːtʃt/ | tính từ | đã xem | 2 |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | danh từ | thoải mái | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.