Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cung cấp” tiếng Anh là gì?

“cung cấp” trong tiếng Anh là provide, supply /prəˈvaɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 118 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

provide/prəˈvaɪd/verb

Động từ chỉ cung cấp hoặc chu cấp.

to give something that is needed or wanted

The school provides free meals for students.

Trường cung cấp bữa ăn miễn phí cho học sinh.

Câu thoại thật có chữ “provide”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

supply/səˈplaɪ/verb

Danh từ chỉ nguồn cung hoặc sự cung cấp.

to provide something; the amount available

They supply water to the whole region.

Họ cung cấp nước cho toàn bộ khu vực.

Câu thoại thật có chữ “supply”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt